Kịch Noh – Nét đẹp đậm chất truyền thống của nghệ thuật sân khấu Nhật Bản

Kịch Noh là một trong những loại hình nghệ thuật sân khấu lâu đời và được giữ gìn đến ngày nay tại Nhật Bản, bên cạnh Kabuki và Kyogen. Kịch Noh, còn được gọi là “Nogaku” bắt nguồn từ từ các âm Hán tự trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa “sự khéo léo” hay “tài năng”.

Đây là một loại hình nghệ thuật kinh điển của người Nhật Bản. Kịch Noh được dựng lên từ bài hát gọi là “Utai” và được kèm theo âm nhạc Hayashi, do các nhân vật Hayashi trình diễn trên sân khấu rộng. Kịch Noh là một phần trong văn hóa nghệ thuật của “xứ Phù Tang” – biệt danh của Nhật Bản.

Kịch Noh là gì?

Kịch Noh - Nét đẹp đậm chất truyền thống của nghệ thuật sân khấu Nhật Bản

Kịch Noh là một loại hình kịch truyền thống nổi tiếng của Nhật Bản. Ban đầu, nó được gọi là Sarugaku và được dựng lên bởi bài hát gọi là Utai và âm nhạc Hayashi trên một sân khấu đặc biệt được gọi là sân khấu Noh.

Đặc trưng của kịch Noh chính là việc sử dụng các mặt nạ được gọi là Nomen, mà có thể biểu hiện nhiều cảm xúc khác nhau tùy theo bối cảnh và hướng nhìn của diễn viên. Các mặt nạ Nomen được chia thành 5 loại chính là thần, nam, nữ, cuồng và quỷ, được chạm khắc từ loại gỗ Hinoki.

Mặt nạ quỷ được chạm khắc công phu và tinh xảo nhất trên loại gỗ cứng, trong khi mặt nạ dành cho nữ được chạm khắc ít nhất nhưng tinh tế nhất trên loại gỗ mềm.

Nguồn gốc kịch Noh

Tuy nguồn gốc không rõ ràng, người Nhật tin rằng kịch Noh được truyền đến từ Trung Quốc vào khoảng thế kỷ thứ VII và phát triển từ thế kỷ XIV-XV, sau đó được ưa chuộng như một phần của văn hóa giới Samurai.

Nhà soạn kịch thiên tài Kannami (1333-1384) và con trai của ông, Zeami (1363-1443) được coi là những nhân vật lãnh đạo vĩ đại của kịch Noh.

Kịch Noh rất phổ biến trong thời kỳ của Zeami cho tới thời kỳ Edo (1868-1912). Tuy nhiên, kịch Noh đã trải qua một thời kỳ suy yếu trong những năm đó chỉ được biểu diễn ở một số sự kiện không chuyên. Ngày nay, kịch Noh không còn được người dân Nhật Bản yêu thích như trước đây, tuy vậy vẫn có những diễn viên chuyên nghiệp và đam mê biểu diễn kịch Noh trên toàn quốc Nhật Bản.

Các vai diễn trong kịch Noh

Các vai diễn trong kịch Noh

Trong kịch Noh, có bốn loại diễn viên chính gồm: shite, waki, kyōgen và hayashi.

  • Shite là nhân vật chính, người dẫn dắt trong vở kịch. Trong những vở kịch mà shite lúc đầu là con người rồi sau đó biến thành quỷ, vai diễn ban đầu là mae_shite còn vai diễn sau là nochi_shite. Shite là nhân vật xuất hiện vào đầu màn kịch với vai trò một người bình thường và nửa màn kịch sau với thân phận hồn ma. Nhóm nhân vật này luôn đeo mặt nạ khi biểu diễn.
  • Shitetsure: bạn diễn của shite. Đôi khi shitetsure được viết tắt là tsure, mặc dù thuật ngữ này dùng cho cả cả shitetsure và wakitsure.
  • Waki là vai phụ trợ làm nền cho shite. Nhóm nhân vật Waki có nhiệm vụ làm nền và chất vấn Shite trong buổi biểu diễn, giúp đưa câu chuyện đến cao trào. Waki không đeo mặt nạ và phải do diễn viên nam đóng.
  • Wakitsure hoặc waki_tsure là bạn diễn của waki.
  • Kyōgen diễn aikyōgen là những vở kịch hài ngắn được diễn trong giờ tạm nghỉ của kịch Noh hoặc biểu diễn riêng biệt giữa các vở kịch Noh riêng lẻ.
  • Hayashi hay hayashi_kata là những nhạc công chơi bốn nhạc cụ được sử dụng trong kịch Noh như sáo, trống okawa hay ōtsuzumi, trống kotsuzumi và trống cái taiko (trống hình đồng hồ cát) và trống cái Taiko (trống hình thùng đặt trên sàn và gõ bằng hai dùi). Sáo được chơi trong kịch Noh được gọi là nōkan hay nohkan.
  • Kōken là người giúp việc trên sân khấu thường có từ một đến ba người và
  • Jiutai là dàn hợp xướng thường có từ sáu đến tám người.

Tính thu hút của kịch Noh

Đặc trưng của kịch Noh chính là việc sử dụng các mặt nạ có tên gọi là Nomen. Quá trình làm một chiếc mặt nạ có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Đầu tiên, nghệ nhân sẽ chọn và chạm khắc gỗ. Mặt nạ dùng trong biểu diễn kịch Noh thường được làm từ gỗ cây bách Nhật Bản. Sau đó, nghệ nhân sẽ bôi lớp giấy Washi bên ngoài để tăng khả năng bám dính mực khi vẽ. Khi hoàn tất quá trình phủ màu, nghệ nhân sẽ đánh bóng để hoàn thành chiếc mặt nạ Noh.

Hiện nay, có khoảng 450 mặt nạ khác nhau và được chia thành 60 loại với tên gọi độc lập. Một số loại có thể dùng trong nhiều vở kịch khác nhau, trong khi một số chỉ dùng trong các vở nhất định.

Trong kịch Noh, mặt nạ được đeo bởi nhân vật Shite. Chúng nói lên kiểu tính cách mà nhân vật đó thể hiện đồng thời giúp che đi cảm xúc thật của bản thân. Thông thường, mặt nạ sẽ tượng trưng cho các nhân vật như thần, quỷ, linh hồn, phụ nữ, đàn ông ở nhiều độ tuổi khác nhau và xếp hạng xã hội của họ.

Trang phục trong kịch Noh được làm từ lụa với nhiều màu sắc rực rỡ, phỏng theo trang phục của thế kỷ XV. Những bộ trang phục này tùy thuộc vào tính cách của nhân vật và những quy định bắt buộc về việc sử dụng. Trang phục trong kịch Noh rất đa dạng từ chi tiết thiết kế, màu sắc đến các nhân vật, giàu hay nghèo, trẻ hay già, đàn ông hay đàn bà đều được phục trang rất đẹp. Cách mặc trang phục biểu diễn Noh phức tạp nên thường cần tới 2-3 người để giúp diễn viên mặc phục trang. Một trang phục hay một mặt nạ trong kịch Noh đều có thể sử dụng cho nhiều nhân vật khác nhau trừ một số trang phục và mặt nạ đặc biệt chỉ sử dụng cho nhân vật đặc trưng cố định.

Cốt truyện của các vở kịch Noh thường lấy ý tưởng từ các truyền thuyết, lịch sử và văn học cùng với các sự kiện đương đại, với các thể loại như thần, các chiến binh, những người phụ nữ xinh đẹp, các nhân vật hỗn hợp (đặc biệt là những người đàn bà điên loạn) và các sinh vật siêu nhiên. Ngoài ra, một chương trình đầy đủ của kịch Noh sẽ bao gồm thêm một nghi lễ trước khi bắt đầu là “Okina Sanbaso”.

Một yếu tố quan trọng trong kịch Noh là nhịp điệu trong âm nhạc. Âm nhạc kịch Noh tạo ra âm thanh giống như tiếng mưa rơi từ mái hiên xuống. Trống lớn được diễn tấu theo nhịp 7 âm tiết, và trống nhỏ diễn tấu theo nhịp 5 âm tiết. Tuy nhiên, nếu diễn tấu nối tiếp nhau, vai trò của hai loại trống có thể đảo ngược.

Kịch Noh được biểu diễn trên một sân khấu có hệ thống sảnh theo lối kiến trúc sân khấu Kagura truyền thống, được chống bởi bốn cột trụ đặt tên theo vai trò của bốn diễn viên Noh như Waki, Shite, Kyogen và Hayashi.

Các sân khấu Noh thường có một cái móc hoặc thòng lọng treo trên trần để đánh chuông báo hiệu cho vở kịch bắt đầu. Sàn sân khấu được đánh bóng để diễn viên có thể thực hiện các màn trượt, ngã. Bên dưới sàn, có các bình lớn giúp tăng độ vang khi thực hiện các động tác, biểu cảm mạnh mẽ. Đồng thời, chúng cũng giúp sàn cao hơn so với tầm nhìn của khán giả khoảng 3 feet. Bên phải sân khấu còn có một cây cầu hẹp để diễn viên chính bước lên sân khấu. Sàn kịch Noh chỉ được trang trí độc nhất với một bức tranh cây thông ở cuối sân khấu. Cây thông là hình ảnh đại diện cho cây thông thật ở đền Kasuga, Nara – nơi các tiền nhân đặt nền móng xây dựng nền nghệ thuật kịch Noh tại Nhật Bản.

Không gian và thời gian trong Noh có phong cách miêu tả tự do, cho phép khán giả thỏa sức tưởng tượng của mình. Ví dụ, khi mô tả nhân vật đi một đoạn đường dài, diễn viên sẽ bước đi vài bước nhỏ, kết hợp với dàn hợp xướng. Hoặc hai nhân vật có thể xuất hiện trên sân khấu gần như sát bên nhau, nhưng khán giả phải hiểu rằng họ vẫn chưa nhìn thấy nhau.

Nghệ thuật trong kịch

Nghệ thuật trong kịch

Do tương đồng với quan niệm của thiền, kịch Noh không quá lộng lẫy hay phô trương, cũng không quá dân dã, mà giản dị, sâu lắng và mang đậm tính u huyền, gồm ba nguyên tắc là:

  • Myoka – vẻ đẹp mỹ miều như một bông hoa.
  • Hie – vẻ đẹp cô quạnh, lạnh lẽo.
  • Mumon – vẻ đẹp nội tâm mà không cần cất thành lời.

Hoa còn được hiểu như là quá trình, là sự công phu luyện tập của người diễn viên. Hoa nhất thời có thể chỉ các diễn viên thiếu niên có vẻ đẹp trong sáng, giọng ca trong trẻo nhưng sẽ tàn đi theo thời gian. Hoa thật sự là sẽ nảy nở trong suốt cả sự nghiệp khổ công luyện tập của người nghệ sĩ.

Noh là bộ môn kịch nghệ, vì vậy những gì chuyển tải tới người xem đều thông qua những cử chỉ mang tính ước lệ, những cử chỉ không qua phô trương mạnh mẽ mà chậm rãi uyển chuyển, thu nhiều động tác vào một động tác. Hay nói cách khác, nghệ thuật Noh chú trọng gợi hơn tả, kích thích trí tưởng tượng của khán giả. Ví dụ, khi có tiếng dế rúc lên trong bụi cây, người diễn viên không được có hành động lộ liễu chứng tỏ mình đang nghe, như đưa hai tai lên nghe ngóng. Anh ta phải hạ thấp ánh mắt về phía đó và nhẹ nhàng nghiêng đầu về một bên, tóat lên một cử chỉ như thề “nhìn thấy một âm thanh.

Kịch Noh là một bộ môn nghệ thuật có tính ước lệ cao, để không phân tâm khán giả, diễn viên thường đeo những chiếc mặt nạ Noh phù hợp với từng vai diễn của mình nhằm che giấu những cảm xúc của bản thân.

Tuy nhiên, cũng có một số vai diễn không sử dụng mặt nạ như vai thị đồng (dành cho diễn viên trẻ, ít kinh nghiệm) và Hitamen (dành cho diễn viên lão thành). Với vai diễn Hitamen, diễn viên phải dồn nén cảm xúc để diễn bằng khuôn mặt thật, không hóa trang với nét mặt lạnh lùng, mắt nhìn vào cõi hư không trong suốt buổi diễn. Chỉ có những nghệ sĩ bậc thầy, dày dạn kinh nghiệm mới có thể biến chính khuôn mặt mình thành mặt nạ Ko omote. Khi khuôn mặt/mặt nạ trở thành tấm gương thu nhỏ và phóng đại cảm xúc, người nghệ sĩ đã lột tả được hết vẻ đẹp của kịch Noh và đạt tới đỉnh cao nghệ thuật biểu diễn này.